Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 9 tuổi

Sidst opdateret 29.10.2026 07:20:10, Oprettet af/Sidste upload: Lamdong chess

TurneringsvalgCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameter valg vis turneringsdetaljer, ingen flag , Link med turneringskalender
Oversigt over holdAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListerStart rangliste, Alfabetisk liste over spillere, Federation-, parti- og titel-statistik, Alfabetisk liste over alle spillere, Tidsskema
Top fem spillere, Total statistik, medalje statistik
Excel og udskriftEksporter til Excel (.xlsx), Eksporter til PDF-fil, QR-Codes
Søg efter spiller Søg

Start rangliste

Nr. NavnFEDkønTypGrKlub/By
1
Bế, Quốc BảoTTHB09Tiểu Học Tân Hội
2
Bùi, Anh KiệtCAXB09Th Chu Văn An - Xuân Trường
3
Bùi, Đặng Xuân SangDR1B09Th Chu Văn An -Đam Rông 1
4
Bùi, Đặng Xuân TrọngDR1B09Th Chu Văn An -Đam Rông 1
5
Bùi, Hoàng NguyênLNAB09Th &thcs Lộc Nga
6
Bùi Khang Minh Trí,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt
7
Bùi, Lê Quang AnhKDOB09Th Kim Đồng
8
Bùi, Nguyễn Hải ĐăngDVLB09Đinh Văn - Lâm Hà
9
Bùi, Phúc ĐăngXANB09Trường Tiểu Học Xuân An
10
Bùi, Quang MinhCAXB09Th Chu Văn An - Xuân Trường
11
Bùi, Quốc KhánhLTKB09Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
12
Chế, Minh QuânTBLB09Th Thăng Long -B’lao
13
Chu, Chí ChuẩnDR1B09Th Chu Văn An -Đam Rông 1
14
Chu, Nhật ĐăngNBDB09Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng
15
Dương, Ngọc TấnDTLB09Th Đa Thành - Đà Lạt
16
Dương, Phúc KhangDTDB09Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
17
Đào, Hữu PhúcLQLB09Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
18
Đặng, Đình Gia PhúTRNB09Tt Thành Nhân
19
Đăng Minh Khôi,DLCDalat Children's Chess
20
Đặng, Minh NhậtLTKB09Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
21
Đặng, Phước Minh KhangNTLB09Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
22
Đặng, Quang VinhDTDB09Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
23
Đặng, Thanh QuânTS2B09Tåy Son - Bảo Lâm 2
24
Đặng, Trí NhânNB2B09Th Nguyễn Trãi-Bảo Lâm 2
25
Đinh, Bảo PhúcHPUB09Trung Tâm Hoàng Phúc
26
Đinh, Thành HưngDVLB09Đinh Văn - Lâm Hà
27
Đinh, Vũ Gia KhangLDTB09Lý Tự Trọng - Đức Trọng
28
Đoàn, Ngọc PhúcPNGB09Phường Nam Gia Nghĩa
29
Đoàn, Phan Minh KhaXANB09Trường Tiểu Học Xuân An
30
Đoàn, Việt AnhLTDB09Lê Hồng Phong - Tuy Đức
31
Đỗ, Đặng Thiên LongLQLB09Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
32
Đỗ, Gia BảoTV1B09Trưng Vương - P1 Bảo Lộc
33
Đỗ, Minh AnhLAMB09Tiểu Học Lộc Nam
34
Đỗ, Trịnh PhúcTA2B09Tiểu Học Tân An 2
35
Hoàng, Chí KiênHLIB09Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1
36
Hoàng, LâmMLIB09Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
37
Hoàng, Phan Minh GiaBUGB09Trường Tiểu Học Bắc Ruộng
38
Hoàng, Phúc MinhTQDB09Trần Quốc Toản - Di Linh
39
Hoàng, Phúc ThịnhNBLB09Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập
40
Hoàng, Tuấn SơnTTHB09Tiểu Học Tân Hội
41
Hoàng, Trần Phước ĐứcCLYB09Tiểu Học Cam Ly
42
Hồ, Phúc Bảo LuânMLIB09Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
43
Huỳnh, Nguyễn Minh TriếtLTKB09Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
44
Lê, Bảo Đăng KhôiTVLB09Th Trưng Vương - Đà Lạt
45
Lê, Cao KỳNTLB09Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
46
Lê, Duy KhangNTLB09Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
47
Lê, Duy MinhN2BB09Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
48
Lê, Đức Minh NhậtCTQB09Clb Kỳ Trung Quán
49
Lê, Đức Quốc TháiDVLB09Đinh Văn - Lâm Hà
50
Lê, Hoàng LộcLQLB09Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
51
Lê, Hồ Trung NghĩaTTDB09Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng
52
Lê, Hữu Thiện LongCPTB09Clb Cv Phường Phan Thiết
53
Lê, Minh KhôiXHOB09Th&thcs Xuân Hương
54
Lê, Ngọc ĐiềnXANB09Trường Tiểu Học Xuân An
55
Lê, Nguyễn Trọng ĐứcTTDB09Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng
56
Lê, Nhật KhangLCYB09Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
57
Lê Quang Huy,DKNTH Đạ Knàng - Đam Rông 1
58
Liêng, Jrang Ha RahusLDGB09Trường Tiểu Học Lạc Dương
59
Lơ, Mu Ne Hê MiCLYB09Tiểu Học Cam Ly
60
Lương, Gia KhiêmLDVB09Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh
61
Lương Nguyễn Khánh An,DLCDalat Children's Chess
62
Lưu, Ngọc Anh KiệtTXAB09Th Trần Phú - Xã Thuận An
63
Mạc, Nguyên LộcLCYB09Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
64
Mai, Xuân ThôngLQLB09Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
65
Nguyễn, Bá LộcCATB09Th Chu Văn An -Nam Thành
66
Nguyễn, Công LộcTXAB09Th Trần Phú - Xã Thuận An
67
Nguyễn, Công Tấn PhátCTQB09Clb Kỳ Trung Quán
68
Nguyễn, Chấn PhongLDTB09Lý Tự Trọng - Đức Trọng
69
Nguyễn, Chấn PhongDLCB09Dalat Children's Chess
70
Nguyễn, Chí ThiênMLAB09Th & Thcs Ma Lâm
71
Nguyễn, Chính Đại QuangLCOB09Tiểu Học Lộc Sơn
72
Nguyễn, Danh Thiên PhúcXHOB09Th&thcs Xuân Hương
73
Nguyễn, Duy Gia BảoNBLB09Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập
74
Nguyễn, Duy Khánh HưngPNGB09Phường Nam Gia Nghĩa
75
Nguyễn, Đại ChiếnLBLB09Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc
76
Nguyễn, Đăc QuânLGKB09Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô
77
Nguyễn Đình Cương,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt
78
Nguyễn, Đình PhướcDTDB09Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
79
Nguyễn, Đình Phước ĐạiLD3B09Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3
80
Nguyễn, Đoàn Thiên PhúcPMAB09Ttgdnk Và Nt Phương Mai
81
Nguyễn, Hải ĐăngXHOB09Th&thcs Xuân Hương
82
Nguyễn Hoài Anh,BPTTiểu Học Bắc Phan Thiết
83
Nguyễn, Hoàng Huy TườngLDVB09Th Lê Quý Đôn-Đinh Văn Lh
84
Nguyễn, Huy HoàngLGKB09Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô
85
Nguyễn, Huỳnh Hữu ĐôngTTNB09Tiểu Học Thuận Nam
86
Nguyễn, Hữu Bảo KhánhLQLB09Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
87
Nguyễn, Hữu PhướcTCJB09Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút
88
Nguyễn Kim Minh Quân,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt
89
Nguyễn, KhangDTLB09Th Đa Thành - Đà Lạt
90
Nguyễn, Khánh LâmMLIB09Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
91
Nguyễn, LâmNGTB09Ngô Gia Tự, Xã Đắk Song,
92
Nguyễn, Lê Bảo NamLDTB09Lý Tự Trọng - Đức Trọng
93
Nguyễn, Lê Minh KhangLDGB09Trường Tiểu Học Lạc Dương
94
Nguyễn, Mạnh TríTQDB09Trần Quốc Toản - Di Linh
95
Nguyễn, Minh ĐứcDVLB09Đinh Văn - Lâm Hà
96
Nguyễn, Minh KhangTA2B09Tiểu Học Tân An 2
97
Nguyễn, Minh PhúcHLIB09Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1
98
Nguyễn, Minh QuânNDLB09Nguyễn Trãi - Di Linh
99
Nguyễn, Minh TúDTLB09Th Đa Thành - Đà Lạt
100
Nguyễn, Ngọc Gia LâmTVLB09Th Trưng Vương - Đà Lạt
101
Nguyễn, Ngọc NhânTTDB09Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng
102
Nguyễn, Ngọc Thiên BảoYIRB09Trường Yersin Đà Lạt
103
Nguyễn, Phạm Tiến NamLCYB09Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
104
Nguyễn, Phú Minh NhậtNDLB09Nguyễn Trãi - Di Linh
105
Nguyễn, Phúc ĐạtTV1B09Trưng Vương - P1 Bảo Lộc
106
Nguyễn, Phúc Gia KhánhTBLB09Th Thăng Long -B’lao
107
Nguyễn, Phúc HưngNQCB09Như Quỳnh Chess
108
Nguyễn, Phúc LâmDVLB09Đinh Văn - Lâm Hà
109
Nguyễn, Phước LộcCPTB09Clb Cv Phường Phan Thiết
110
Nguyễn Quang Duy,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt
111
Nguyễn, Quang KhảiN2BB09Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
112
Nguyễn, Quang MinhN2BB09Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
113
Nguyễn, Tấn DũngTXAB09Th Trần Phú - Xã Thuận An
114
Nguyễn, Tiến LâmCLYB09Tiểu Học Cam Ly
115
Nguyễn, Tống Gia KhánhBPTB09Tiểu Học Bắc Phan Thiết
116
Nguyễn, Thành HưngLDTB09Lý Tự Trọng - Đức Trọng
117
Nguyễn, Thành NhânTTNB09Tiểu Học Thuận Nam
118
Nguyễn, Thanh PhongCPTB09Clb Cv Phường Phan Thiết
119
Nguyễn, Thiên AnPOIB09Trường Tiểu Học Phú Hội
120
Nguyễn, Thiên ÂnYIRB09Trường Yersin Đà Lạt
121
Nguyễn, Trần Duy LongDPUB09Trường Tiểu Học Đức Phú
122
Nguyễn, Trần Hoàng NamNTLB09Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
123
Nguyễn, Trần Thiên PhúcLDGB09Trường Tiểu Học Lạc Dương
124
Nguyễn, Triệu PhúTHCB09Tiên Hoàng Xã Cát Tiên 3
125
Nguyễn, Trung KiênPCNB09Phan Chu Trinh - Nam Đà
126
Nguyễn, Trương An PhúDTLB09Th Đa Thành - Đà Lạt
127
Nguyễn, Vũ UyTA1B09Trường Tiểu Học Tân An 1
128
Nguyễn, Xuân HảiDTDB09Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
129
Phạm, Dương Gia BảoNTLB09Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
130
Phạm, Đức Thái BảoPCNB09Phan Chu Trinh - Nam Đà
131
Phạm, Minh KhảiNBDB09Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng
132
Phạm, Nguyễn Đăng KhoaLB3B09Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3
133
Phạm, Quốc UyTBLB09Th Thăng Long -B’lao
134
Phạm, Trần Bảo KhangN2BB09Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
135
Phạm, Trần Đình KhánhKDOB09Th Kim Đồng
136
Phạm, Trung ChínhAHIB09Th&thcs An Hiệp
137
Phạm, Vàng Hiếu NhânLTKB09Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
138
Phan, Bá LộcDPUB09Trường Tiểu Học Đức Phú
139
Phan, Bảo KhangHNHB09Tiểu Học Hoà Ninh
140
Phan, Đăng Nhật MinhTQUB09Trần Quốc Toản - Đạ Huoai
141
Phan, Minh NhậtVGNB09Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa
142
Phan, Ngọc Gia HyCLYB09Tiểu Học Cam Ly
143
Phan, QuânXHOB09Th&thcs Xuân Hương
144
Phan, Trọng QuýHT2B09Trường Tth Hàm Thắng 2
145
Tạ, Quang NhânMLIB09Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
146
Tô, Phúc KhangKDOB09Th Kim Đồng
147
Trần, Anh Thành CôngCAXB09Th Chu Văn An - Xuân Trường
148
Trần, Bá DươngCPTB09Clb Cv Phường Phan Thiết
149
Trần, Đinh Kiến VănDTHB09Th Đinh Tiên Hoàng - P1 Bảo Lộc
150
Trần, Hải ĐăngKDOB09Th Kim Đồng

Vis komplet liste